用雪橇搬運
dụng tuyết khiêu bàn vận
Hán Việt: dụng tuyết khiêu bàn vận
Tổng quan
(như) sledge,hammer, (như) sled, (như) sled
Cấu tạo: 用 (dụng) + 雪 (tuyết) + 橇 (khiêu) + 搬 (bàn) + 運 (vận)
Nghĩa
Việt
- Cihui (như) sledge,hammer, (như) sled, (như) sled