用鞭子趕攏 dụng tiên tử cản long Hán Việt: dụng tiên tử cản long Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 鞭 (tiên) + 子 (tử) + 趕 (cản) + 攏 (long)Hán Việtdụng tiên tử cản longCấu tạo用 + 鞭 + 子 + 趕 + 攏 · dụng + tiên + tử + cản + long nghĩa thành phần: dụng + tiên + tử + cản + long