用頭韻體作 dụng đầu vận thể tác Hán Việt: dụng đầu vận thể tác Tổng quan lặp lại âm đầu Cấu tạo: 用 (dụng) + 頭 (đầu) + 韻 (vận) + 體 (thể) + 作 (tác)Hán Việtdụng đầu vận thể tácCấu tạo用 + 頭 + 韻 + 體 + 作 · dụng + đầu + vận + thể + tác nghĩa thành phần: dụng + đầu + vận + thể + tác Nghĩa ViệtCihui lặp lại âm đầu