用高壓手段 dụng cao áp thủ đoạn Hán Việt: dụng cao áp thủ đoạn Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 高 (cao) + 壓 (áp) + 手 (thủ) + 段 (đoạn)Hán Việtdụng cao áp thủ đoạnCấu tạo用 + 高 + 壓 + 手 + 段 · dụng + cao + áp + thủ + đoạn nghĩa thành phần: dụng + cao + áp + thủ + đoạn Nghĩa EngCihui 用高壓手段 òng gāoyā shǒuduàn v.o. be heavy-handed