用魔法祛除 dụng ma pháp khư trừ Hán Việt: dụng ma pháp khư trừ Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 魔 (ma) + 法 (pháp) + 祛 (khư) + 除 (trừ)Hán Việtdụng ma pháp khư trừCấu tạo用 + 魔 + 法 + 祛 + 除 · dụng + ma + pháp + khư + trừ nghĩa thành phần: dụng + ma + pháp + khư + trừ