用鼻子挨擦 dụng tị tử ai sát Hán Việt: dụng tị tử ai sát Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 鼻 (tị) + 子 (tử) + 挨 (ai) + 擦 (sát)Hán Việtdụng tị tử ai sátCấu tạo用 + 鼻 + 子 + 挨 + 擦 · dụng + tị + tử + ai + sát nghĩa thành phần: dụng + tị + tử + ai + sát