用鼻尖挖掘
dụng tị tiêm oạt quật
Hán Việt: dụng tị tiêm oạt quật
Tổng quan
dũi đất, ủi đất (lợn...), (+ in, among) lục lọi, sục sạo, (+ out, up) tìn ra, lôi ra, bới ra (vật gì...)
Nghĩa
Việt
- Cihui dũi đất, ủi đất (lợn...), (+ in, among) lục lọi, sục sạo, (+ out, up) tìn ra, lôi ra, bới ra (vật gì...)