田中鬥莉王
điền trung đấu lị vương
Hán Việt: điền trung đấu lị vương · Pinyin: tián zhōng dòu lì wáng
Tổng quan
Cấu tạo: 田 (điền) + 中 (trung) + 鬥 (đấu) + 莉 (lị) + 王 (vương)
Hán Việt: điền trung đấu lị vương · Pinyin: tián zhōng dòu lì wáng
Cấu tạo: 田 (điền) + 中 (trung) + 鬥 (đấu) + 莉 (lị) + 王 (vương)