田中真紀子 tián zhōng zhēn jì zǐ · điền trung chân kỉ tử Hán Việt: điền trung chân kỉ tử · Pinyin: tián zhōng zhēn jì zǐ Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 中 (trung) + 真 (chân) + 紀 (kỉ) + 子 (tử)Pinyintián zhōng zhēn jì zǐHán Việtđiền trung chân kỉ tửCấu tạo田 + 中 + 真 + 紀 + 子 · điền + trung + chân + kỉ + tử nghĩa thành phần: điền + trung + chân + kỉ + tử