田產管理人 tián chǎn guǎn lǐ rén · điền sản quản lí nhân Hán Việt: điền sản quản lí nhân · Pinyin: tián chǎn guǎn lǐ rén Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 產 (sản) + 管 (quản) + 理 (lí) + 人 (nhân)Pinyintián chǎn guǎn lǐ rénHán Việtđiền sản quản lí nhânCấu tạo田 + 產 + 管 + 理 + 人 · điền + sản + quản + lí + nhân nghĩa thành phần: điền + sản + quản + lí + nhân