田園生活者
điền viên sanh hoạt giả
Hán Việt: điền viên sanh hoạt giả
Tổng quan
Cấu tạo: 田 (điền) + 園 (viên) + 生 (sanh) + 活 (hoạt) + 者 (giả)
Hán Việt: điền viên sanh hoạt giả
Cấu tạo: 田 (điền) + 園 (viên) + 生 (sanh) + 活 (hoạt) + 者 (giả)