田徑運動員
điền kính vận động viên
Hán Việt: điền kính vận động viên · Pinyin: tián jìng yùn dòng yuán
Tổng quan
công nhân đường sắt, nhân viên đường sắt
Cấu tạo: 田 (điền) + 徑 (kính) + 運 (vận) + 動 (động) + 員 (viên)
Nghĩa
Việt
- Cihui công nhân đường sắt, nhân viên đường sắt
Eng
- Cihui 田徑運動員 iánjìng yùndòngyuán n. track-and-field athlete M:ge/¹míng/²wèi