田橫五百士 tián héng wǔ bǎi shì · điền hoành ngũ bách sĩ Hán Việt: điền hoành ngũ bách sĩ · Pinyin: tián héng wǔ bǎi shì Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 橫 (hoành) + 五 (ngũ) + 百 (bách) + 士 (sĩ)Pinyintián héng wǔ bǎi shìHán Việtđiền hoành ngũ bách sĩCấu tạo田 + 橫 + 五 + 百 + 士 · điền + hoành + ngũ + bách + sĩ nghĩa thành phần: điền + hoành + ngũ + bách + sĩ