田父可坐殺 tián fǔ kě zuò shā · điền phụ khả tọa sát Hán Việt: điền phụ khả tọa sát · Pinyin: tián fǔ kě zuò shā Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 父 (phụ) + 可 (khả) + 坐 (tọa) + 殺 (sát)Pinyintián fǔ kě zuò shāHán Việtđiền phụ khả tọa sátCấu tạo田 + 父 + 可 + 坐 + 殺 · điền + phụ + khả + tọa + sát nghĩa thành phần: điền + phụ + khả + tọa + sát