田納西泰坦 tián nà xī tài tǎn · điền nạp tây thái thản Hán Việt: điền nạp tây thái thản · Pinyin: tián nà xī tài tǎn Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 納 (nạp) + 西 (tây) + 泰 (thái) + 坦 (thản)Pinyintián nà xī tài tǎnHán Việtđiền nạp tây thái thảnCấu tạo田 + 納 + 西 + 泰 + 坦 · điền + nạp + tây + thái + thản nghĩa thành phần: điền + nạp + tây + thái + thản