由分子構成 yóu fēn zǐ gòu chéng · do phân tử cấu thành Hán Việt: do phân tử cấu thành · Pinyin: yóu fēn zǐ gòu chéng Tổng quan Cấu tạo: 由 (do) + 分 (phân) + 子 (tử) + 構 (cấu) + 成 (thành)Pinyinyóu fēn zǐ gòu chéngHán Việtdo phân tử cấu thànhCấu tạo由 + 分 + 子 + 構 + 成 · do + phân + tử + cấu + thành nghĩa thành phần: do + phân + tử + cấu + thành