由工人控制 yóu gōng rén kòng zhì · do công nhân khống chế Hán Việt: do công nhân khống chế · Pinyin: yóu gōng rén kòng zhì Tổng quan Cấu tạo: 由 (do) + 工 (công) + 人 (nhân) + 控 (khống) + 制 (chế)Pinyinyóu gōng rén kòng zhìHán Việtdo công nhân khống chếCấu tạo由 + 工 + 人 + 控 + 制 · do + công + nhân + khống + chế nghĩa thành phần: do + công + nhân + khống + chế