由於反射的

do vu phản xạ đích

Hán Việt: do vu phản xạ đích

Tổng quan

dội lại, vang lại (âm thanh); phản xạ (ánh sáng, sức nóng...), lò phản xạ, lò lửa quặt

Cấu tạo: (do) + (vu) + (phản) + (xạ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dội lại, vang lại (âm thanh); phản xạ (ánh sáng, sức nóng...), lò phản xạ, lò lửa quặt