由某人保管 do mỗ nhân bảo quản Hán Việt: do mỗ nhân bảo quản Tổng quan Cấu tạo: 由 (do) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 保 (bảo) + 管 (quản)Hán Việtdo mỗ nhân bảo quảnCấu tạo由 + 某 + 人 + 保 + 管 · do + mỗ + nhân + bảo + quản nghĩa thành phần: do + mỗ + nhân + bảo + quản