由某人所做 do mỗ nhân sở tố Hán Việt: do mỗ nhân sở tố Tổng quan Cấu tạo: 由 (do) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 所 (sở) + 做 (tố)Hán Việtdo mỗ nhân sở tốCấu tạo由 + 某 + 人 + 所 + 做 · do + mỗ + nhân + sở + tố nghĩa thành phần: do + mỗ + nhân + sở + tố