由桅座移去 do ngôi tọa di khứ Hán Việt: do ngôi tọa di khứ Tổng quan hạ cột buồm Cấu tạo: 由 (do) + 桅 (ngôi) + 座 (tọa) + 移 (di) + 去 (khứ)Hán Việtdo ngôi tọa di khứCấu tạo由 + 桅 + 座 + 移 + 去 · do + ngôi + tọa + di + khứ nghĩa thành phần: do + ngôi + tọa + di + khứ Nghĩa ViệtCihui hạ cột buồm