由直角組成 yóu zhí jiǎo zǔ chéng · do trực giác tổ thành Hán Việt: do trực giác tổ thành · Pinyin: yóu zhí jiǎo zǔ chéng Tổng quan Cấu tạo: 由 (do) + 直 (trực) + 角 (giác) + 組 (tổ) + 成 (thành)Pinyinyóu zhí jiǎo zǔ chéngHán Việtdo trực giác tổ thànhCấu tạo由 + 直 + 角 + 組 + 成 · do + trực + giác + tổ + thành nghĩa thành phần: do + trực + giác + tổ + thành