甲冑生蟣蝨

jiǎ xhòu shēng jī shī giáp trụ sanh kỉ sắt

Hán Việt: giáp trụ sanh kỉ sắt · Pinyin: jiǎ xhòu shēng jī shī

Tổng quan

Cấu tạo: (giáp) + (trụ) + (sanh) + (kỉ) + (sắt)