甲基內吸磷 giáp cơ nội hấp lân Hán Việt: giáp cơ nội hấp lân Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 基 (cơ) + 內 (nội) + 吸 (hấp) + 磷 (lân)Hán Việtgiáp cơ nội hấp lânCấu tạo甲 + 基 + 內 + 吸 + 磷 · giáp + cơ + nội + hấp + lân nghĩa thành phần: giáp + cơ + nội + hấp + lân