甲基地高辛 giáp cơ địa cao tân Hán Việt: giáp cơ địa cao tân Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 基 (cơ) + 地 (địa) + 高 (cao) + 辛 (tân)Hán Việtgiáp cơ địa cao tânCấu tạo甲 + 基 + 地 + 高 + 辛 · giáp + cơ + địa + cao + tân nghĩa thành phần: giáp + cơ + địa + cao + tân