甲基戊聚糖 giáp cơ mậu tụ đường Hán Việt: giáp cơ mậu tụ đường Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 基 (cơ) + 戊 (mậu) + 聚 (tụ) + 糖 (đường)Hán Việtgiáp cơ mậu tụ đườngCấu tạo甲 + 基 + 戊 + 聚 + 糖 · giáp + cơ + mậu + tụ + đường nghĩa thành phần: giáp + cơ + mậu + tụ + đường