甲基眠而通 giáp cơ miên nhi thông Hán Việt: giáp cơ miên nhi thông Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 基 (cơ) + 眠 (miên) + 而 (nhi) + 通 (thông)Hán Việtgiáp cơ miên nhi thôngCấu tạo甲 + 基 + 眠 + 而 + 通 · giáp + cơ + miên + nhi + thông nghĩa thành phần: giáp + cơ + miên + nhi + thông