甲基磺酰胺 jiǎjī huáng xiān àn Pinyin: jiǎjī huáng xiān àn Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 基 (cơ) + 磺 (hoàng) + 酰 + 胺Pinyinjiǎjī huáng xiān ànCấu tạo甲 + 基 + 磺 + 酰 + 胺 Nghĩa EngCihui methanesulfonamide