甲基索佛那 giáp cơ tác phật na Hán Việt: giáp cơ tác phật na Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 基 (cơ) + 索 (tác) + 佛 (phật) + 那 (na)Hán Việtgiáp cơ tác phật naCấu tạo甲 + 基 + 索 + 佛 + 那 · giáp + cơ + tác + phật + na nghĩa thành phần: giáp + cơ + tác + phật + na