甲基蓮心鹼 giáp cơ liên tâm dảm Hán Việt: giáp cơ liên tâm dảm Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 基 (cơ) + 蓮 (liên) + 心 (tâm) + 鹼 (dảm)Hán Việtgiáp cơ liên tâm dảmCấu tạo甲 + 基 + 蓮 + 心 + 鹼 · giáp + cơ + liên + tâm + dảm nghĩa thành phần: giáp + cơ + liên + tâm + dảm