甲基鼠李素 giáp cơ thử lí tố Hán Việt: giáp cơ thử lí tố Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 基 (cơ) + 鼠 (thử) + 李 (lí) + 素 (tố)Hán Việtgiáp cơ thử lí tốCấu tạo甲 + 基 + 鼠 + 李 + 素 · giáp + cơ + thử + lí + tố nghĩa thành phần: giáp + cơ + thử + lí + tố