甲殼蛻皮素 giáp xác thuế bì tố Hán Việt: giáp xác thuế bì tố Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 殼 (xác) + 蛻 (thuế) + 皮 (bì) + 素 (tố)Hán Việtgiáp xác thuế bì tốCấu tạo甲 + 殼 + 蛻 + 皮 + 素 · giáp + xác + thuế + bì + tố nghĩa thành phần: giáp + xác + thuế + bì + tố