甲方乙方丙方等

jiǎ fāng yǐ fāng bǐng fāng děng giáp phương ất phương bính phương đẳng

Hán Việt: giáp phương ất phương bính phương đẳng · Pinyin: jiǎ fāng yǐ fāng bǐng fāng děng

Tổng quan

Cấu tạo: (giáp) + (phương) + (ất) + (phương) + (bính) + (phương) + (đẳng)