甲狀腺切除
giáp trạng tuyến thiết trừ
Hán Việt: giáp trạng tuyến thiết trừ
Tổng quan
Cấu tạo: 甲 (giáp) + 狀 (trạng) + 腺 (tuyến) + 切 (thiết) + 除 (trừ)
Hán Việt: giáp trạng tuyến thiết trừ
Cấu tạo: 甲 (giáp) + 狀 (trạng) + 腺 (tuyến) + 切 (thiết) + 除 (trừ)