甲狀腺毒症
giáp trạng tuyến độc chứng
Hán Việt: giáp trạng tuyến độc chứng
Tổng quan
Cấu tạo: 甲 (giáp) + 狀 (trạng) + 腺 (tuyến) + 毒 (độc) + 症 (chứng)
Hán Việt: giáp trạng tuyến độc chứng
Cấu tạo: 甲 (giáp) + 狀 (trạng) + 腺 (tuyến) + 毒 (độc) + 症 (chứng)