甲苯回收設備
giáp bổn hồi thu thiết bị
Hán Việt: giáp bổn hồi thu thiết bị · Pinyin: jiǎ běn huí shōu shè bèi
Tổng quan
Cấu tạo: 甲 (giáp) + 苯 (bổn) + 回 (hồi) + 收 (thu) + 設 (thiết) + 備 (bị)
Hán Việt: giáp bổn hồi thu thiết bị · Pinyin: jiǎ běn huí shōu shè bèi
Cấu tạo: 甲 (giáp) + 苯 (bổn) + 回 (hồi) + 收 (thu) + 設 (thiết) + 備 (bị)