甲蟲狀寶石
giáp trùng trạng bảo thạch
Hán Việt: giáp trùng trạng bảo thạch
Tổng quan
Cấu tạo: 甲 (giáp) + 蟲 (trùng) + 狀 (trạng) + 寶 (bảo) + 石 (thạch)
Hán Việt: giáp trùng trạng bảo thạch
Cấu tạo: 甲 (giáp) + 蟲 (trùng) + 狀 (trạng) + 寶 (bảo) + 石 (thạch)