甲骨文公司 jiǎ gǔ wén gōng sī · giáp cốt văn công ti Hán Việt: giáp cốt văn công ti · Pinyin: jiǎ gǔ wén gōng sī Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 骨 (cốt) + 文 (văn) + 公 (công) + 司 (ti)Pinyinjiǎ gǔ wén gōng sīHán Việtgiáp cốt văn công tiCấu tạo甲 + 骨 + 文 + 公 + 司 · giáp + cốt + văn + công + ti nghĩa thành phần: giáp + cốt + văn + công + ti