申根國家簽證
thân căn quốc gia thiêm chứng
Hán Việt: thân căn quốc gia thiêm chứng · Pinyin: shēn gēn guó jiā qiān zhèng
Tổng quan
Cấu tạo: 申 (thân) + 根 (căn) + 國 (quốc) + 家 (gia) + 簽 (thiêm) + 證 (chứng)
Hán Việt: thân căn quốc gia thiêm chứng · Pinyin: shēn gēn guó jiā qiān zhèng
Cấu tạo: 申 (thân) + 根 (căn) + 國 (quốc) + 家 (gia) + 簽 (thiêm) + 證 (chứng)