申請再審人

shēn qǐng zài shěn rén thân thỉnh tái thẩm nhân

Hán Việt: thân thỉnh tái thẩm nhân · Pinyin: shēn qǐng zài shěn rén

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (thỉnh) + (tái) + (thẩm) + (nhân)