申请避难者

shēn qǐng bì nán zhěthân thỉnh tị nan giả

Hán Việt: thân thỉnh tị nan giả · Pinyin: shēn qǐng bì nán zhě

Tổng quan

Cấu tạo: 申 (thân) + 請 (thỉnh) + 避 (tị) + 難 (nan) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người tị nạn

Đức

  • Handedict Asylbewerber

Từ liên quan

Gần nghĩa

申请再审人 · 申请大学者 · 申请入学 · 申请方式 · 申请日期 · 申请许可 · 申请举办奥运会