申請避難者 shēn qǐng bì nán zhě · thân thỉnh tị nan giả Hán Việt: thân thỉnh tị nan giả · Pinyin: shēn qǐng bì nán zhě Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 請 (thỉnh) + 避 (tị) + 難 (nan) + 者 (giả)Pinyinshēn qǐng bì nán zhěHán Việtthân thỉnh tị nan giảCấu tạo申 + 請 + 避 + 難 + 者 · thân + thỉnh + tị + nan + giả nghĩa thành phần: thân + thỉnh + tị + nan + giả