申辦奧運會 shēn bàn ào yùn huì · thân bạn áo vận hội Hán Việt: thân bạn áo vận hội · Pinyin: shēn bàn ào yùn huì Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 辦 (bạn) + 奧 (áo) + 運 (vận) + 會 (hội)Pinyinshēn bàn ào yùn huìHán Việtthân bạn áo vận hộiCấu tạo申 + 辦 + 奧 + 運 + 會 · thân + bạn + áo + vận + hội nghĩa thành phần: thân + bạn + áo + vận + hội