电位记录器

điện vị kí lục khí

Hán Việt: điện vị kí lục khí

Tổng quan

máy ghi điện

Cấu tạo: 電 (điện) + 位 (vị) + 記 (kí) + 錄 (lục) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy ghi điện

Từ liên quan

Gần nghĩa

电位测定法 · 电位差计