電位記錄器

điện vị kí lục khí

Hán Việt: điện vị kí lục khí

Tổng quan

máy ghi điện

Cấu tạo: (điện) + (vị) + (kí) + (lục) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy ghi điện