電信查號臺 diàn xìn chá hào tái · điện tín tra hào thai Hán Việt: điện tín tra hào thai · Pinyin: diàn xìn chá hào tái Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 信 (tín) + 查 (tra) + 號 (hào) + 臺 (thai)Pinyindiàn xìn chá hào táiHán Việtđiện tín tra hào thaiCấu tạo電 + 信 + 查 + 號 + 臺 · điện + tín + tra + hào + thai nghĩa thành phần: điện + tín + tra + hào + thai