電動颳鬍刀 diàn dòng guā hú dāo · điện động quát hồ đao Hán Việt: điện động quát hồ đao · Pinyin: diàn dòng guā hú dāo Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 動 (động) + 颳 (quát) + 鬍 (hồ) + 刀 (đao)Pinyindiàn dòng guā hú dāoHán Việtđiện động quát hồ đaoCấu tạo電 + 動 + 颳 + 鬍 + 刀 · điện + động + quát + hồ + đao nghĩa thành phần: điện + động + quát + hồ + đao