電動流速儀 điện động lưu tốc nghi Hán Việt: điện động lưu tốc nghi Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 動 (động) + 流 (lưu) + 速 (tốc) + 儀 (nghi)Hán Việtđiện động lưu tốc nghiCấu tạo電 + 動 + 流 + 速 + 儀 · điện + động + lưu + tốc + nghi nghĩa thành phần: điện + động + lưu + tốc + nghi