電動計算器 diàn dòng jì suàn qì · điện động kế toán khí Hán Việt: điện động kế toán khí · Pinyin: diàn dòng jì suàn qì Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 動 (động) + 計 (kế) + 算 (toán) + 器 (khí)Pinyindiàn dòng jì suàn qìHán Việtđiện động kế toán khíCấu tạo電 + 動 + 計 + 算 + 器 · điện + động + kế + toán + khí nghĩa thành phần: điện + động + kế + toán + khí