電勢測定法
điện thế trắc định pháp
Hán Việt: điện thế trắc định pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 電 (điện) + 勢 (thế) + 測 (trắc) + 定 (định) + 法 (pháp)
Hán Việt: điện thế trắc định pháp
Cấu tạo: 電 (điện) + 勢 (thế) + 測 (trắc) + 定 (định) + 法 (pháp)