電喇叭撳環 diàn lǎ ba qìn huán · điện lạt bá khấm hoàn Hán Việt: điện lạt bá khấm hoàn · Pinyin: diàn lǎ ba qìn huán Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 喇 (lạt) + 叭 (bá) + 撳 (khấm) + 環 (hoàn)Pinyindiàn lǎ ba qìn huánHán Việtđiện lạt bá khấm hoànCấu tạo電 + 喇 + 叭 + 撳 + 環 · điện + lạt + bá + khấm + hoàn nghĩa thành phần: điện + lạt + bá + khấm + hoàn