電器製造廠 diàn qì zhì zào chǎng · điện khí chế tạo xưởng Hán Việt: điện khí chế tạo xưởng · Pinyin: diàn qì zhì zào chǎng Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 器 (khí) + 製 (chế) + 造 (tạo) + 廠 (xưởng)Pinyindiàn qì zhì zào chǎngHán Việtđiện khí chế tạo xưởngCấu tạo電 + 器 + 製 + 造 + 廠 · điện + khí + chế + tạo + xưởng nghĩa thành phần: điện + khí + chế + tạo + xưởng